【2026년 최신】고급 전문직 비자의 장점과 요건을 철저하게 해설! 영주권 취득의 최단 경로와 포인트 계산의 요령

Đối với nhân tài nước ngoài xuất sắc làm việc tại Nhật Bản, một trong những loại tư cách lưu trú hấp dẫn nhất là "Visa chuyên gia cao cấp". So với các loại visa làm việc thông thường như "Kỹ thuật, kiến thức nhân văn, công việc quốc tế" v.v..., loại visa này có những ưu đãi đặc biệt như thời gian chờ đợi để được cấp phép cư trú vĩnh viễn được rút ngắn đáng kể.
Trong bài viết này, dựa trên thông tin mới nhất vào năm 2026, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu từ góc độ chuyên gia về những lợi ích của việc xin thị thực chuyên gia cao cấp, cơ chế tính điểm và những điểm cần lưu ý khi nộp đơn.
1. Visa chuyên môn cao cấp là gì? Kiểm tra 3 loại visa
Visa chuyên môn cao cấp là chế độ ưu đãi dành cho "nhân tài nước ngoài có trình độ cao" đóng góp cho sự phát triển kinh tế của Nhật Bản, dựa trên hệ thống đánh giá theo điểm. Chế độ này được chia thành 3 loại hoạt động chính như sau.
- Hoạt động nghiên cứu học thuật cao cấp (Chuyên gia cao cấp loại 1-a):Đại học giáo sư, nhà nghiên cứu, v.v.
- Hoạt động chuyên môn và kỹ thuật cao cấp (Chuyên môn cao cấp loại 1-ro):Công ty kỹ sư, nhà tiếp thị, chuyên gia nghề nghiệp, v.v.
- Hoạt động quản lý và điều hành cấp cao (Chuyên gia cấp cao loại 1-ha):Các nhà quản lý và giám đốc điều hành của doanh nghiệp, v.v.
2. 7 lợi ích lớn khi có được thị thực chuyên môn cao cấp
Lý do lớn nhất để chọn loại visa này là "điều kiện ưu đãi" mà các loại visa khác không có.
- Yêu cầu về giấy phép thường trú được nới lỏng đáng kể: Thông thường cần phải cư trú 10 năm, nhưng với 70 điểm trở lên thì chỉ cần 3 năm, và với 80 điểm trở lên thì chỉ cần 1 năm là có thể nộp đơn xin thường trú.
- Thời gian lưu trú "5 năm" được cấp đồng nhất: Giảm bớt thủ tục gia hạn, tăng tính ổn định trong cuộc sống.
- Có thể đưa cha mẹ đi cùng (có một số điều kiện nhất định): Trong trường hợp nuôi con dưới 7 tuổi hoặc cần sự giúp đỡ trong thời gian mang thai, có thể mời cha mẹ của bản thân hoặc vợ/chồng đến Nhật Bản.
- Nới lỏng hạn chế việc làm của vợ/chồng: Khi vợ/chồng làm việc trong các lĩnh vực như "giáo dục", "kỹ thuật, kiến thức nhân văn, công việc quốc tế", v.v., có thể làm việc toàn thời gian ngay cả khi không đáp ứng các yêu cầu về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc.
- Đi kèm người giúp việc gia đình: Nếu đáp ứng điều kiện thu nhập hàng năm nhất định, bạn có thể mang theo người giúp việc gia đình đã thuê ở nước sở tại.
- Giấy phép hoạt động cư trú đa dạng: Ngoài hoạt động chính, bạn cũng có thể thực hiện các hoạt động liên quan như quản lý kinh doanh.
- Ưu tiên xử lý nhập cảnh và cư trú: So với các loại thị thực khác, việc xét duyệt sẽ được tiến hành nhanh chóng.
3. 【Quan trọng】Cơ chế tính điểm và điểm đậu
Để có được thị thực chuyên môn cao, bạn cần đạt được ít nhất 70 điểm theo bảng điểm.
| mục | Ví dụ về điểm cộng |
| Nền tảng giáo dục | Tiến sĩ (30 điểm), Thạc sĩ (20 điểm), MBA (có thêm điểm thưởng) |
| kinh nghiệm làm việc | Kinh nghiệm thực tế trên 10 năm (20 điểm), trên 7 năm (15 điểm), v.v. |
| thu nhập hàng năm | Tối đa 40 điểm dựa trên sự cân bằng giữa tuổi và thu nhập hàng năm (※Tuổi càng trẻ càng có lợi) |
| tuổi | 29 tuổi trở xuống (15 điểm), 34 tuổi trở xuống (10 điểm) |
| Điểm cộng đặc biệt | Tốt nghiệp đại học Nhật Bản (10 điểm), có chứng chỉ JLPT N1 (15 điểm), thành tích đầu tư, v.v. |
Điểm cần lưu ý (Xu hướng năm 2026):
Gần đây, hệ thống "J-Skip (nhân tài đặc biệt)" dành cho những người có thu nhập hàng năm trên 20 triệu yên cũng đang thu hút sự chú ý. Điều quan trọng là phải xác định điểm số của mình phù hợp với hệ thống nào.
4. Những điểm cần lưu ý về sửa đổi luật và phí dịch vụ trong năm 2026
Từ năm 2026, dự kiến sẽ có sự hệ thống hóa thủ tục nhập cảnh và điều chỉnh lệ phí (tăng lệ phí cho các thủ tục như xin thường trú). Những người đang xem xét xin thường trú từ thị thực chuyên gia cao cấp, nên kiểm tra điểm và chuẩn bị hồ sơ sớm.
5. Tóm tắt: Nếu muốn có được quyền cư trú vĩnh viễn trong thời gian ngắn nhất, hãy chọn "chuyên gia cao cấp"
Visa chuyên môn cao cấp không chỉ là visa lao động đơn thuần mà còn là tấm vé để có được "tương lai ổn định tại Nhật Bản". Mặc dù rào cản 70 điểm, 80 điểm có vẻ cao, nhưng đối với những người tốt nghiệp đại học Nhật Bản hoặc có trình độ tiếng Nhật cao, thì có nhiều trường hợp có thể vượt qua rào cản này một cách bất ngờ.
Mẫu tính điểm chuyên môn cao
Phân loại: Hoạt động chuyên môn và kỹ thuật cao cấp (1-2) Các mục chính
| mục | Điều kiện (ví dụ) | Điểm |
| Nền tảng giáo dục | Tiến sĩ | 30 |
| Người có bằng thạc sĩ | 20 | |
| Tốt nghiệp đại học hoặc có trình độ tương đương trở lên | 10 | |
| kinh nghiệm làm việc | Kinh nghiệm thực tế hơn 10 năm | 20 |
| Kinh nghiệm thực tế trên 7 năm | 15 | |
| Kinh nghiệm thực tế trên 5 năm | 10 | |
| thu nhập hàng năm | Dưới 30 tuổi và có thu nhập trên 5 triệu yên (ví dụ) | 15 |
| (Theo độ tuổi) | Dưới 35 tuổi và có thu nhập trên 7 triệu yên (ví dụ) | 25 |
| tuổi | 29 tuổi trở xuống | 15 |
| 30~34 tuổi | 10 | |
| tiền thưởng | Tốt nghiệp đại học (hoặc hoàn thành chương trình sau đại học) tại Nhật Bản | +10 |
| Có chứng chỉ năng lực tiếng Nhật N1 | +15 | |
| Có chứng chỉ năng lực tiếng Nhật N2 | +10 |
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú(Dành cho các chuyên gia cao cấp)
- Bảng tính điểm(Mục áp dụng cho bản thân)
- Giấy tờ chứng minh điểm
- Học vấn: Bằng tốt nghiệp, bản sao bằng cấp
- Kinh nghiệm làm việc: Giấy chứng nhận đang làm việc (cần lấy từ nơi làm việc trước đây)
- Thu nhập hàng năm: Giấy chứng nhận thu nhập hàng năm dự kiến (hợp đồng, v.v.), giấy chứng nhận nộp thuế gần nhất
- Ảnh(Chiều cao 4cm × Chiều rộng 3cm)
- Bản sao hộ chiếu và thẻ cư trú
- Bằng tốt nghiệp đại học Nhật Bản・Chứng chỉ đỗ N1(Khi muốn tăng điểm)
- Giấy chứng nhận loại hình doanh nghiệp nơi làm việc(Bản sao báo cáo tài chính hàng quý, báo cáo kết quả kinh doanh, v.v.)
