Nhân lực nước ngoài có kỹ năng chuyên môn không thể trở thành lực lượng chủ chốt! Tương lai của ngành nhà hàng: Vượt qua rào cản “lòng hiếu khách” và “tinh thần hợp tác”

Giải thích bằng giọng nói

Đối với ngành dịch vụ ăn uống của Nhật Bản, lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên môn là “tia hy vọng” giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng. Tuy nhiên, nhiều chủ cửa hàng ăn uống đang phải đối mặt với “những rào cản khó khăn hơn cả tưởng tượng”. Đó không chỉ đơn thuần là vấn đề về kỹ năng hay trình độ tiếng Nhật.

những điều mà khách hàng Nhật Bản mong đợi như “sự hiếu khách”, “nụ cười” và “sự sạch sẽ”,Việc nắm vững các quy tắc phục vụ cơ bản bắt nguồn từ văn hóa dịch vụ của Nhật Bản vẫn chưa được thực hiện triệt đểĐó là vấn đề. Hơn nữa, việc thiếu sự hợp tác với các nhân viên bán thời gian người Nhật cũng gây ra nhiều khó khăn, dẫn đến một vòng luẩn quẩn khiến khách hàng ngày càng ít ghé thăm.

Trong chuyên mục này, chúng tôi sẽ đi sâu vào các thách thức cụ thể liên quan đến “rào cản trong việc tiếp đón khách hàng” và “rào cản trong tinh thần hợp tác”, đồng thời phân tích các biện pháp cơ bản mà các nhà quản lý cần thực hiện.


mục lục

1. Khó khăn trong việc hướng dẫn kỹ năng phục vụ khách hàng đối với nhân lực nước ngoài: “Dù có la mắng cũng không thấy cải thiện”

Điều khiến các chủ nhà hàng đau đầu nhất chính là “chất lượng dịch vụ kém”, một vấn đề mà khách hàng Nhật Bản rất nhạy cảm.

  • Sự lệch lạc trong khái niệm “Omotenashi”: Đối với nhân viên nước ngoài, “nụ cười” là cách thể hiện cảm xúc cá nhân, nên đôi khi họ khó hiểu được ý nghĩa của “nụ cười chuyên nghiệp” hay “giao tiếp bằng ánh mắt” mà công việc yêu cầu.
  • “Cảm giác sạch sẽ” do sự khác biệt về văn hóa mang lại: Cách đặt đũa, cách lau bàn, cách mặc đồng phục… những tiêu chuẩn về “sự gọn gàng, sạch sẽ” vốn được coi là những quy tắc ngầm ở Nhật Bản lại có sự khác biệt rất lớn tùy theo từng quốc gia.
  • Tác dụng ngược của phương pháp giáo dục “mắng mỏ”: Trong những tình huống dịch vụ chưa đạt yêu cầu, dù nhà quản lý có áp dụng phương pháp “quát mắng” để chỉ đạo, nhưng do rào cản về nền văn hóa và ngôn ngữ, điều này thường bị hiểu đơn thuần là “áp lực” hay “sợ hãi”, dẫn đến việc không thể cải thiện hành vi. Nếu áp dụng phương pháp chỉ đạo giống như đối với người Nhật, điều đó chỉ khiến động lực làm việc của nhân viên nước ngoài bị suy giảm mà thôi.

2. Tâm lý của khách hàng thường né tránh vì “chỉ toàn người nước ngoài”

Khi khách hàng lựa chọn nhà hàng, họ không chỉ chú trọng đến chất lượng món ăn mà còn quan tâm đến “sự thoải mái”.

  • Khoảng cách so với “mong đợi” của khách hàng: Khách hàng Nhật Bản thường mong đợi chất lượng phục vụ cao tại các nhà hàng. Nếu trong quán chỉ toàn nhân viên nước ngoài và họ cảm thấy lo ngại về chất lượng dịch vụ, họ sẽ có xu hướng nghĩ rằng “Đây không phải là nơi mình mong muốn” và do đó sẽ ngần ngại bước vào.
  • Những lo ngại về giao tiếp: Những lo ngại về việc liệu đơn đặt hàng hay câu hỏi có được truyền đạt chính xác hay không, hay liệu có thể đáp ứng được những yêu cầu đột xuất hay không, cũng là những yếu tố chính khiến khách hàng tránh xa những cửa hàng có tỷ lệ nhân viên nước ngoài cao.

3. “Rào cản về tinh thần hợp tác” khiến nhân viên bán thời gian người Nhật khó gắn bó lâu dài

Dù có thuê nhân viên bán thời gian người Nhật để giải quyết các vấn đề về dịch vụ do nhân viên nước ngoài gây ra, thì lần này lại nảy sinh những vấn đề mới.

  • Gánh nặng gia tăng đối với người hướng dẫn: Những người làm thêm người Nhật vô tình phải gánh vác vai trò “người hướng dẫn” cho nhân viên nước ngoài, và họ cảm thấy căng thẳng vì những khác biệt văn hóa chưa quen thuộc cũng như rào cản ngôn ngữ.
  • Sự mâu thuẫn về giá trị: Sự bất đồng về giá trị nảy sinh từ những khác biệt về văn hóa và môi trường trưởng thành, chẳng hạn như thái độ làm việc hay ý thức về việc tuân thủ thời gian, đang khiến tình trạng “không phù hợp với nhân lực nước ngoài” ngày càng trầm trọng, dẫn đến việc các nhân viên bán thời gian người Nhật cảm thấy “khó làm việc” và quyết định nghỉ việc.

4. Các giải pháp căn bản mà các nhà quản lý cần thực hiện ngay lúc này

Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, các chủ nhà hàng cần phải xem xét lại một cách triệt để phương pháp quản lý và môi trường làm việc.

Giải pháp 1: Phân tích và diễn đạt dịch vụ một cách rõ ràng thay vì dựa vào cảm tính

Bỏ các chỉ dẫn trừu tượng như “với nụ cười” hay “một cách lịch sự”,“Hình ảnh hóa hướng dẫn và các tiêu chuẩn hành động cụ thể”Chúng tôi sẽ thực hiện triệt để.

  • ví dụ: “Nụ cười” → “Ngay khi bắt gặp ánh mắt của khách hàng, hãy nhếch khóe miệng lên và để lộ hàm răng trong 2 giây”
  • ví dụ: “Cảm giác sạch sẽ” → “Khi lau bàn, hãy dọn hết dao nĩa ra khỏi bàn rồi lau qua lại ba lần. Đảm bảo không còn giọt nước nào sót lại.”

Chúng tôi sẽ giúp nhân viên nước ngoài nắm vững “Omotenashi” không chỉ như một khía cạnh văn hóa, mà còn như một “kỹ năng” có thể đánh giá được.

Giải pháp 2: Thúc đẩy “phân công nhiệm vụ” và “sự thấu hiểu lẫn nhau” giữa nhân lực nước ngoài và nhân lực Nhật Bản

Chúng tôi sẽ áp dụng cơ chế giao cho nhân viên bán thời gian người Nhật vai trò “người kết nối văn hóa” thay vì “người hướng dẫn”, đồng thời chỉ định một “người cố vấn” trong số nhân viên người Nhật để hỗ trợ nhân viên nước ngoài tìm hiểu văn hóa dịch vụ của Nhật Bản.

  • Đối với nhân lực Nhật Bản, điều quan trọng không phải là “hướng dẫn”,Áp dụng cơ chế đánh giá “kỹ năng thấu hiểu và giảng dạy về văn hóa khác”và nâng cao tinh thần hợp tác.
  • Một giải pháp hiệu quả là chỉ bố trí nhân lực nước ngoài làm việc vào những khung giờ hoặc vị trí có áp lực phục vụ khách hàng thấp, chẳng hạn như công việc phụ bếp hay dọn dẹp.

5. Hướng tới một “môi trường làm việc nơi người Nhật và nhân lực nước ngoài có thể cùng nhau phát triển”

Việc tuyển dụng lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên môn không chỉ đơn thuần là để “bù đắp thiếu hụt nhân lực”. Để biến họ thành những nhân lực thực sự, phía doanh nghiệp cần nỗ lực chuyển hóa văn hóa dịch vụ của Nhật Bản sang bối cảnh văn hóa khác và đào tạo họ.

Chuyển đổi cẩm nang phục vụ thành “ngôn ngữ chung vượt qua rào cản văn hóa”, và xây dựng một môi trường làm việc nơi nhân viên người Nhật và nhân viên nước ngoài có thể cùng nhau công nhận những điểm mạnh của nhau – đó chính là chìa khóa mở ra tương lai cho ngành nhà hàng tại Nhật Bản.

6. Đào tạo kỹ năng phục vụ khách hàng cho lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên môn

1. Những hạn chế của phương pháp giáo dục truyền thống dựa trên “lý thuyết tinh thần và văn hóa”

Một sai lầm phổ biến trong công tác đào tạo tại nhiều nhà hàng là chỉ tập trung vào những chỉ dẫn trừu tượng như “hãy có tinh thần hiếu khách” hay “phục vụ với nụ cười và sự chu đáo”.

  • Rào cản của những khái niệm mơ hồ: Những khái niệm tinh thần đặc trưng của Nhật Bản như “Omotenashi” (lòng hiếu khách) và “Shinoyari” (sự quan tâm chu đáo) rất khó diễn đạt cho những nhân tài lớn lên trong các nền văn hóa khác.
  • Sự hiểu lầm về ý định của người lãnh đạo: Những hành động mà nhân viên người Nhật thường làm một cách vô thức (ví dụ: để ý ánh mắt của khách hàng, dọn ngay những đĩa đã dùng xong) lại không phải là điều “tất nhiên” đối với người nước ngoài; do đó, nếu người quản lý quát mắng “Tại sao lại không làm được?”, điều này sẽ bị hiểu là do thiếu năng lực, và sẽ không dẫn đến sự cải thiện.
  • Sự ép buộc về cảm xúc: Nếu ép buộc họ phải “mỉm cười”, điều đó sẽ khiến họ cảm thấy khó chịu vì “bị buộc phải che giấu cảm xúc tại nơi làm việc”, và ngược lại, điều này sẽ làm giảm động lực làm việc của họ.

2. Chương trình giáo dục 3 bước nhằm phân tích và tiêu chuẩn hóa “kỹ năng hành động”

Để đào tạo hiệu quả nguồn nhân lực nước ngoài có kỹ năng chuyên môn, việc phân tích và tiêu chuẩn hóa các dịch vụ tiếp khách thành “các kỹ năng hành động cụ thể mà bất kỳ ai cũng có thể thực hiện được” là điều không thể thiếu.

Bước 1: Nâng cao “độ rõ nét” của dịch vụ (làm rõ ràng hơn)

Chúng tôi sẽ phân tích đến tận cùng và diễn đạt bằng ngôn từ các tiêu chuẩn quan trọng nhất trong hành vi phục vụ khách hàng.

Hướng dẫn chung chungKỹ năng hành vi (các hành vi cụ thể cần dạy)
nụ cười1. Giao tiếp bằng ánh mắt với khách hàng (Ánh mắt) 2. Nâng khóe miệng lên 〇mm (Hành động) 3. Duy trì tư thế đó trong 3 giây (Thời gian)
Cảm giác sạch sẽ1. Trước tiên, dọn hết dao kéo trên bàn ra 2. Lau qua 3 lần bằng khăn ướt 3. Lau lại bằng khăn khô để không còn giọt nước nào sót lại
Xác nhận đơn hàng1. Khi lặp lại, hãy vừa lặp lại vừa chỉ tay để xác nhận 2. Cuối cùng, hãy xác nhận bằng câu: “Như vậy đã được chưa ạ?”

Bước 2: Giải thích kèm theo “lý do (Why)” (để tạo sự thuyết phục)

Bằng cách giải thích đồng thời các lý do đằng sau kỹ thuật thực hiện, chẳng hạn như “mong đợi của khách hàng Nhật Bản” và “rủi ro về vệ sinh”, chúng ta sẽ giúp nhân viên hiểu rõ hơn về công việc và nâng cao tỷ lệ tuân thủ.

  • Ví dụ (cảm giác sạch sẽ): “Tại sao phải lau hai lần?” →“Vì mùa hè ở Nhật Bản có độ ẩm cao, và nếu còn sót lại những giọt nước, khách hàng sẽ cảm thấy khó chịu"
  • Ví dụ (lặp lại): “Tại sao cần phải xác nhận?” → “Bởi vì khách hàng lo lắng không biết đơn hàng của mình đã được truyền đạt chính xác hay chưa"

Bước 3: Triển khai triệt để phương pháp giảng dạy sử dụng “ngôn ngữ phi ngôn từ” (hình ảnh hóa)

Để vượt qua rào cản ngôn ngữ, chúng tôi tận dụng tối đa yếu tố “thị giác” trong các buổi giảng dạy.

  • Áp dụng “Hướng dẫn bằng video”: Chúng tôi quay video ghi lại những hành động mẫu mực của các nhân viên người Nhật giàu kinh nghiệm, sau đó chiếu đi chiếu lại để nhân viên mới có thể quan sát kỹ các động tác chính xác, tốc độ thực hiện và mức độ tươi cười.
  • “Bảng kiểm tra kèm ảnh”: Danh sách kiểm tra việc dọn dẹp và chuẩn bị nên kèm theo ảnh chụp khi hoàn thành thay vì chỉ dùng văn bản, nhằm làm rõ tình trạng lý tưởng.
  • Thực hành nhập vai: Người hướng dẫn nhất định phải tự mình làm gương, để nhân viên nước ngoài thử thực hiện, rồi lập tức đưa ra phản hồi, và lặp lại chu trình này.

3. Hướng dẫn vượt qua “rào cản về tinh thần hợp tác” với nhân viên bán thời gian người Nhật

Sự thành công của việc huấn luyện kỹ năng phục vụ phụ thuộc vào việc có thể nhận được sự hợp tác của các nhân viên bán thời gian người Nhật hay không.

🔹 “Xác định rõ vai trò” để nâng cao tinh thần hợp tác

  1. Vai trò của nhân viên bán thời gian người Nhật: Chúng tôi sẽ đánh giá và chi trả phụ cấp cho việc giảng dạy tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản với tư cách là “người cố vấn văn hóa” chứ không phải “giáo viên”.
  2. Vai trò của nhân lực nước ngoài: Chúng tôi sẽ giao cho họ những nhiệm vụ phát huy được kỹ năng của họ, chẳng hạn như mang đến những góc nhìn mà người Nhật không có hay hỗ trợ soạn thảo tài liệu hướng dẫn bằng tiếng mẹ đẻ, từ đó tạo ra sự tôn trọng lẫn nhau.

🔹 Sổ tay hướng dẫn như một “ngôn ngữ chung”

Chúng tôi sẽ không phân chia tài liệu hướng dẫn thành hai loại “dành cho người Nhật” và “dành cho người nước ngoài”, mà sẽ soạn thảo tất cả dựa trên “kỹ năng hành động”, từ đó thiết lập nhận thức chung để mọi người đều có thể thực hiện công việc theo cùng một tiêu chuẩn.

7. Nhận thức rằng giáo dục là một “khoản đầu tư”

Việc đào tạo nhân lực nước ngoài có kỹ năng chuyên môn không chỉ đơn thuần là chi phí, mà còn là “khoản đầu tư cho tương lai” giúp nâng cao uy tín của cửa hàng và tăng tỷ lệ khách hàng trung thành. Các nhà quản lý,Nghiên cứu khoa học về phương pháp giảng dạy và xây dựng hệ thống giáo dục vượt qua rào cản văn hóađòi hỏi phải thực hiện.


8. Những mặt tích cực và tiêu cực của việc “đẩy nhân viên nước ngoài vào bếp”

Kou: Đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định trong ngắn hạn
Giảm bớt lo lắng cho khách hàng: Giảm thiểu cơ hội tiếp xúc giữa nhân viên nước ngoài với những khách hàng có tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng dịch vụ, từ đó tạm thời ngăn chặn các khiếu nại hoặc tình trạng khách hàng từ chối vào cửa hàng.

Chuyên môn hóa công việc: Bằng cách tập trung vào các công việc trong bếp (như phụ bếp, rửa bát đĩa, v.v.), sẽ không cần phải giao tiếp phức tạp bằng tiếng Nhật, từ đó giúp nâng cao hiệu quả công việc.

Tội lỗi: 4 rủi ro đe dọa sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp

  1. Sự sụt giảm đột ngột về động lực làm việc và tỷ lệ giữ chân nhân viên
    Mất cơ hội thăng tiến nghề nghiệp: Chứng chỉ Kỹ năng Đặc thù ngành “Dịch vụ ăn uống” được thiết kế cho các công việc “bao gồm cả phục vụ khách hàng”. Việc tách biệt khỏi công việc phục vụ khách hàng sẽ khiến họ mất đi động lực làm việc tại Nhật Bản cũng như mục tiêu thăng tiến nghề nghiệp trong tương lai.

Nhận thức về việc bị “loại khỏi đội ngũ”: Khi cảm thấy bị phía cửa hàng gửi đi thông điệp rằng “bạn không phù hợp với công việc phục vụ khách hàng”, lòng tự trọng sẽ giảm sút, dẫn đến nguy cơ nghỉ việc ngay lập tức sẽ tăng cao.

  1. Tình trạng thiếu hụt nhân lực ngày càng trầm trọng (mất khả năng làm nhiều việc cùng lúc)
    Mất tính linh hoạt: Sẽ không còn nhân sự đa năng có thể ứng phó với tình trạng thiếu hụt nhân lực đột ngột tại các giờ cao điểm hay sự vắng mặt bất ngờ của nhân viên bếp.

Sự cứng nhắc trong “chi phí nhân công”: Do phải trả mức lương tương đương cho nhân viên chỉ làm việc ở bếp và nhân viên có thể làm cả ở khu vực phục vụ, nên hiệu quả chi phí nhân công sẽ giảm sút.

  1. Sự “chia rẽ” trong nơi làm việc và sự suy giảm tinh thần hợp tác
    Sự phân cực ngày càng gia tăng: Công việc và không gian làm việc của nhân viên phụ trách sảnh (người Nhật) và nhân viên phụ trách bếp (người nước ngoài) bị tách biệt hoàn toàn, dẫn đến việc chia cắt trong việc chia sẻ thông tin và giao tiếp.

Sự gia tăng định kiến đối với nhân lực nước ngoài: Nhân viên người Nhật ngày càng củng cố quan điểm rằng “họ phải làm việc trong bếp vì không biết phục vụ khách”, khiến sự thấu hiểu lẫn nhau ngày càng xa cách, từ đó dẫn đến chuỗi hiện tượng nghỉ việc (của nhân viên bán thời gian người Nhật).

  1. Sự lệch lạc so với nguyên tắc của Chương trình Kỹ năng Đặc thù
    Mất cơ hội học nghề: Chế độ Kỹ năng Đặc định,“Kỹ năng đòi hỏi mức độ kiến thức hoặc kinh nghiệm nhất định”Mục tiêu là giúp họ nắm vững các kỹ năng này. Việc tước đi cơ hội tiếp xúc với khách hàng đồng nghĩa với việc tước đi cơ hội rèn luyện kỹ năng của họ, dẫn đến tình trạng trái với tinh thần của chính sách.

9. Chiến lược “phối hợp giữa bộ phận phục vụ và bếp” cần thực hiện trước khi đóng cửa bếp

Để biến nhân lực nước ngoài thành “lực lượng chiến đấu” chứ không chỉ đơn thuần là “lao động”, thay vì loại bỏ hoàn toàn việc tiếp xúc với khách hàng,“Cơ hội phục vụ khách hàng mà không gây áp lực quá lớn cho cả khách hàng lẫn nhân viên”Điều quan trọng là phải bố trí một cách có kế hoạch.

  1. Tạo ra các vị trí công việc có cường độ thấp như một hình thức “phục hồi chức năng thông qua tiếp xúc với khách hàng”
    Chúng tôi sẽ giúp bạn làm quen dần với công việc, bắt đầu từ những vị trí ít áp lực trong việc tiếp xúc với khách hàng.

Giới hạn về khung giờ: Trong những khung giờ vắng khách hoặc thời gian chuẩn bị trước khi mở cửa, giao cho nhân viên các nhiệm vụ như thực hành phục vụ khách hàng hoặc làm quen với ánh nhìn của khách (ví dụ: thay thực đơn, kiểm tra bàn lần cuối).

Chỉ giới hạn ở “phục vụ bằng một câu”:

Nhân viên hướng dẫn: “Xin chào quý khách. Mời quý khách đi theo lối này” (phong cách phục vụ bằng câu ngắn gọn).

Nhân viên phục vụ: Mang món ăn ra và thu dọn bàn với lời chào “Xin lỗi” (phục vụ trong quá trình làm việc).

Trong trường hợp này, để tránh phát sinh các câu hỏi phức tạp hoặc khiếu nại, việc thiết lập một hệ thống hỗ trợ với sự có mặt của các nhân viên giàu kinh nghiệm là điều không thể thiếu.

  1. Đánh giá “đóng góp từ góc nhìn của bếp” trong dịch vụ tiếp khách
    Chúng ta cần thay đổi nhận thức để không coi dịch vụ tiếp khách chỉ là công việc của nhân viên phục vụ tại quầy.

Tham gia vào “quản lý chất lượng”: Trong bếp, như việc trang trí món ăn hay lau sạch mép đĩa trước khi phục vụ, v.v.,“Chất lượng” mà khách hàng nhìn thấy đầu tiênChúng tôi sẽ giao các công việc liên quan cho nhân viên nước ngoài phụ trách. Nhờ đó, họ sẽ ý thức được rằng “công việc của mình có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng”.

Thành lập "Thời gian hợp tác": Trong giờ nghỉ hoặc sau giờ làm việc, chúng tôi sẽ dành thời gian để nhân viên phục vụ người Nhật chia sẻ những phản hồi cụ thể như: “Nhờ bạn đã bày trí món 〇〇 thật đẹp mắt nên khách hàng đã khen ngợi đấy”.

  1. Áp dụng các công cụ giúp vượt qua “rào cản ngôn ngữ”
    Bảng đối thoại chỉ tay: Chúng tôi sẽ tổng hợp các câu giao tiếp thường dùng như “Quý khách có bị dị ứng gì không?” hay “Quý khách có muốn thêm nước không?” thành bảng hướng dẫn đa ngôn ngữ, từ đó tạo ra môi trường giúp nhân viên nước ngoài tự tin giao tiếp với khách hàng.

Việc nhốt nhân lực nước ngoài trong bếp sẽ khiến chúng ta ngày càng xa rời giải pháp căn bản cho tình trạng thiếu hụt nhân lực. Đầu tư chiến lược vào giáo dục và tạo ra các cơ hội tiếp xúc với khách hàng với áp lực thấp mới chính là con đường để biến họ thành nguồn nhân lực lâu dài.

mục lục